Bài viết này mình sẽ tổng hợp tốc độ các loại card đào Ethereum cho nhưng bạn cần thông tin để tham khảo trước khi sắm cho mình một chiếc máy đào Ethereum, Ethereum Classic, Monero, ZCash

1. RX470 4 GB

COINPOWERCORE/MEMORYHASHRATE
ETHEREUM (ETH/ETC)85 WATTS1150/+-205024.5MH/S
ETHEREUM (ETH/ETC)85 WATTS1150/+-205028.5MH/S (BIOS MODDED)
MONERO (XMR)85 WATTS+-750H/S
ZCASH (ZEC)85 WATTS+-270 SOL/S

2. RX470 8 GB

COINPOWERCLOCK SPEEDSHASHRATE
ETHEREUM (ETH/ETC)85 WATTS1150/+-210025.0MH/S
ETHEREUM (ETH/ETC)85 WATTS1150/+-210029.0MH/S (BIOS MODDED)
MONERO (XMR)85 WATTS1260/+-2100+-750H/S
ZCASH (ZEC)85 WATTS1260/+-2100+-270H/S

3. RX480 4GB

COINPOWERCLOCK SPEEDSHASHRATE
ETHEREUM (ETH/ETC)85 WATTS1150/210026.4MH/S
ETHEREUM (ETH/ETC)85 WATTS1150/210030.2MH/S (BIOS MODDED)
MONERO (XMR)85 WATTS–/–800H/S
ZCASH (ZEC)85 WATTS–/–270H/S

4. RX480 8GB

COINPOWERCLOCK SPEEDSHASHRATE
ETHEREUM (ETH/ETC)85 WATTS1150/210026.9MH/S
ETHEREUM (ETH/ETC)85 WATTS1150/210031.5MH/S (BIOS MODDED)
MONERO (XMR)85 WATTS–/–800H/S
ZCASH (ZEC)85 WATTS–/–270H/S

5. RX570 8GB

COINPOWERCLOCK SPEEDSHASHRATE
ETHEREUM (ETH/ETC)85 WATTS1150/210026.9MH/S
ETHEREUM (ETH/ETC)85 WATTS1150/210031.5MH/S (BIOS MODDED)
MONERO (XMR)85 WATTS–/–800H/S
ZCASH (ZEC)85 WATTS–/–270H/S

6. RX580 8GB

COINPOWERCLOCK SPEEDSHASHRATE
ETHEREUM (ETH/ETC)135 WATTS1400/215026.8MH/S
ETHEREUM (ETH/ETC)— WATTS1400/215029.3MH/S (BIOS MODDED)
MONERO (XMR)— WATTS–/–650H/S
ZCASH (ZEC)— WATTS–/–315 SOLS/S

7. GTX 1060 GP106-100

COINPOWERCLOCK SPEEDSHASHRATE
ETHEREUM (ETH/ETC)— WATTS—/—25MH/S
MONERO (XMR)— WATTS–/–550 H/S
ZCASH (ZEC)— WATTS–/–300-325 SOLS/S

8. GTX 1060

COINPOWERCLOCK SPEEDSHASHRATE
ETHEREUM (ETH/ETC)— WATTS—/—17-19MH/S
MONERO (XMR)— WATTS–/–425 H/S
ZCASH (ZEC)— WATTS–/–300-350 SOLS/S

9. GTX 1070

COINPOWERCLOCK SPEEDSHASHRATE
ETHEREUM (ETH/ETC)— WATTS—/—25-30MH/S
MONERO (XMR)— WATTS–/–475 H/S
ZCASH (ZEC)— WATTS–/–425-450 SOLS/S

10. GTX 1080

COINPOWERCLOCK SPEEDSHASHRATE
ETHEREUM (ETH/ETC)— WATTS—/—4-5MH/S (23MH/S LINUX)
MONERO (XMR)— WATTS–/–475 H/S
ZCASH (ZEC)— WATTS–/–600 SOLS/S

11. GTX 1080TI

COINPOWERCLOCK SPEEDSHASHRATE
ETHEREUM (ETH/ETC)— WATTS—/—28-32MH/S
MONERO (XMR)— WATTS–/–485-535 H/S
ZCASH (ZEC)— WATTS–/–660-710 SOLS/S

 

Nguồn tham khảo : buriedone


⚡Like Fanpage hoặc Đăng ký kênh Youtube dưới đây để nhận những kiến thức bổ ích bạn nhé :

Tốc độ các loại card đào Ethereum, Ethereum Classic, Monero, ZCash
5 (100%) 1 vote
  1. mình sài con GTX 1070 Ti mà sao Hashrates kiểm tra trên ppol nó chỉ có 24.9MH/s 16.7MH/s 10.3 MH/s config như thế nào để tăng hashrate vậy bạn

    • mình ko chuyên về đào coin lắm nên ko thể giúp bạn được khoảng này, bạn có thể google hoặc tìm thêm trong các hội nhóm nhé

  2. giá card đào giờ mắc và hiếm quá, kiếm đâu ra được 1 coin

  3. giờ ai có 1080 thì bá đạo rồi, hôm trước nghe tin ông nào sở hữu 40 con đại gia vãi đái

  4. Em đang sở hữu con rx 470, nghe đâu sắp tới Dag tang thì tốc độ đào sẽ giảm, run quá a trai ạ

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *